(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa harkitsematon
B1
adjektiivi B1 Tâm lý học, Hành vi

harkitsematon

/'hɑrkitsɛmɑtɔn/
thiếu suy nghĩ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "harkitsematon"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tehty tai sanottu ilman ennakkoon ajattelua tai harkintaa; vailla huolellista harkintaa tai arvostelukykyä.

Ý nghĩa của "harkitsematon" trong tiếng Việt

Được làm hoặc nói mà không cần suy nghĩ hoặc cân nhắc trước; thiếu suy nghĩ hoặc phán đoán cẩn thận.

Câu ví dụ với "harkitsematon"

  • "Hänen harkitsematon kommenttinsa loukkasi monia ihmisiä."

    "Lời bình luận thiếu suy nghĩ của anh ấy đã xúc phạm nhiều người."

  • "Se oli harkitsematon teko, josta hän myöhemmin katui."

    "Đó là một hành động thiếu suy nghĩ mà sau này anh ấy đã hối hận."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "harkitsematon"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

harkittu (đã suy nghĩ kỹ, cân nhắc) tarkkaan harkittu (cân nhắc cẩn thận)

Cách dùng "harkitsematon" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'harkitsematon' mang nghĩa là 'thiếu suy nghĩ', 'không cân nhắc'. Nó thường được dùng để mô tả hành động hoặc lời nói bột phát, thiếu tính toán trước. Cần phân biệt với 'ajattelematon', cũng có nghĩa tương tự nhưng có thể mang sắc thái vô ý, không cố ý.

Bảng chia từ (Taivutus) của "harkitsematon"