(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa harkitsemattomasti
B2
Adverb B2 Hành vi, Quyết định

harkitsemattomasti

/ˈhɑrkitsɛmɑttomɑsti/
một cách hấp tấp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "harkitsemattomasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tekemällä jotain miettimättä seurauksia tai riskejä.

Ý nghĩa của "harkitsemattomasti" trong tiếng Việt

một cách hấp tấp, thiếu suy nghĩ, không cẩn thận hoặc khôn ngoan; không nghĩ về những kết quả hoặc ảnh hưởng có thể xảy ra

Câu ví dụ với "harkitsemattomasti"

  • "Hän toimi harkitsemattomasti ja teki suuren virheen."

    "Anh ấy đã hành động một cách hấp tấp và mắc phải một lỗi lớn."

  • "Älä tee mitään harkitsemattomasti, mieti ensin."

    "Đừng làm bất cứ điều gì một cách hấp tấp, hãy suy nghĩ trước đã."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "harkitsemattomasti"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

harkiten (một cách thận trọng)

Cách dùng "harkitsemattomasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Tương đương với việc làm gì đó một cách vội vã, không suy nghĩ kỹ. Thường dùng khi hành động gây ra hậu quả tiêu cực.

Bảng chia từ (Taivutus) của "harkitsemattomasti"