harkitsemattomasti
Định nghĩa & Giải nghĩa "harkitsemattomasti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tekemällä jotain miettimättä seurauksia tai riskejä.
Ý nghĩa của "harkitsemattomasti" trong tiếng Việt
một cách hấp tấp, thiếu suy nghĩ, không cẩn thận hoặc khôn ngoan; không nghĩ về những kết quả hoặc ảnh hưởng có thể xảy ra
Câu ví dụ với "harkitsemattomasti"
-
"Hän toimi harkitsemattomasti ja teki suuren virheen."
"Anh ấy đã hành động một cách hấp tấp và mắc phải một lỗi lớn."
-
"Älä tee mitään harkitsemattomasti, mieti ensin."
"Đừng làm bất cứ điều gì một cách hấp tấp, hãy suy nghĩ trước đã."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "harkitsemattomasti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "harkitsemattomasti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Tương đương với việc làm gì đó một cách vội vã, không suy nghĩ kỹ. Thường dùng khi hành động gây ra hậu quả tiêu cực.