(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa harkitsevainen
B2
adjektiivi B2 Chung

harkitsevainen

/ˈhɑrkitsɛvɑi̯nɛn/
quyết định chín chắn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "harkitsevainen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, joka punnitsee huolellisesti eri vaihtoehtoja ennen päätöksen tekemistä; joka ottaa toiset huomioon.

Ý nghĩa của "harkitsevainen" trong tiếng Việt

Thể hiện sự quan tâm, chu đáo đến nhu cầu và cảm xúc của người khác; hoặc thể hiện sự cân nhắc, suy nghĩ kỹ lưỡng.

Câu ví dụ với "harkitsevainen"

  • "Hän on harkitsevainen ihminen, joka aina miettii tarkkaan ennen kuin tekee päätöksiä."

    "Anh ấy là một người chín chắn, luôn suy nghĩ cẩn thận trước khi đưa ra quyết định."

  • "Harkitsevainen johtaja kuuntelee työntekijöitään ja ottaa heidän mielipiteensä huomioon."

    "Một nhà lãnh đạo chín chắn lắng nghe nhân viên của mình và xem xét ý kiến của họ."

Cách dùng "harkitsevainen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'harkitsevainen' thể hiện sự cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định, chú trọng đến cảm xúc và nhu cầu của người khác. Có sắc thái trang trọng và tích cực hơn so với một số từ đồng nghĩa khác. Lưu ý sự khác biệt với 'varovainen' (cẩn thận) chỉ sự dè dặt để tránh rủi ro.

Bảng chia từ (Taivutus) của "harkitsevainen"