harkitsevainen
Định nghĩa & Giải nghĩa "harkitsevainen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Henkilö, joka punnitsee huolellisesti eri vaihtoehtoja ennen päätöksen tekemistä; joka ottaa toiset huomioon.
Ý nghĩa của "harkitsevainen" trong tiếng Việt
Thể hiện sự quan tâm, chu đáo đến nhu cầu và cảm xúc của người khác; hoặc thể hiện sự cân nhắc, suy nghĩ kỹ lưỡng.
Câu ví dụ với "harkitsevainen"
-
"Hän on harkitsevainen ihminen, joka aina miettii tarkkaan ennen kuin tekee päätöksiä."
"Anh ấy là một người chín chắn, luôn suy nghĩ cẩn thận trước khi đưa ra quyết định."
-
"Harkitsevainen johtaja kuuntelee työntekijöitään ja ottaa heidän mielipiteensä huomioon."
"Một nhà lãnh đạo chín chắn lắng nghe nhân viên của mình và xem xét ý kiến của họ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "harkitsevainen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "harkitsevainen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'harkitsevainen' thể hiện sự cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định, chú trọng đến cảm xúc và nhu cầu của người khác. Có sắc thái trang trọng và tích cực hơn so với một số từ đồng nghĩa khác. Lưu ý sự khác biệt với 'varovainen' (cẩn thận) chỉ sự dè dặt để tránh rủi ro.