(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa harkittu
B2
adjektiivi B2 Tổng quát

harkittu

/ˈhɑrkitːu/
phản hồi có cân nhắc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "harkittu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Huolellisesti mietitty tai harkittu; ei äkillinen tai hetken mielijohteesta tehty.

Ý nghĩa của "harkittu" trong tiếng Việt

Cân nhắc kỹ lưỡng hoặc xem xét cẩn thận; có tính toán; không vội vàng hoặc đột ngột.

Câu ví dụ với "harkittu"

  • "Hän teki harkitun päätöksen."

    "Anh ấy đã đưa ra một quyết định có cân nhắc."

  • "Esityksessä oli harkittu rakenne."

    "Bài thuyết trình có một cấu trúc được cân nhắc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "harkittu"

Đồng nghĩa

mietitty (đã suy nghĩ) punnittu (đã cân nhắc)

Trái nghĩa

äkillinen (đột ngột) hetken mielijohteesta (bốc đồng)

Cách dùng "harkittu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'harkittu' trong tiếng Phần Lan mang ý nghĩa được cân nhắc kỹ lưỡng, có tính toán và không vội vã. Nó thường được dùng để mô tả các quyết định, hành động hoặc ý kiến đã được suy nghĩ cẩn thận trước khi đưa ra.

Bảng chia từ (Taivutus) của "harkittu"