harkittu
Định nghĩa & Giải nghĩa "harkittu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Huolellisesti mietitty tai harkittu; ei äkillinen tai hetken mielijohteesta tehty.
Ý nghĩa của "harkittu" trong tiếng Việt
Cân nhắc kỹ lưỡng hoặc xem xét cẩn thận; có tính toán; không vội vàng hoặc đột ngột.
Câu ví dụ với "harkittu"
-
"Hän teki harkitun päätöksen."
"Anh ấy đã đưa ra một quyết định có cân nhắc."
-
"Esityksessä oli harkittu rakenne."
"Bài thuyết trình có một cấu trúc được cân nhắc."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "harkittu"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "harkittu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'harkittu' trong tiếng Phần Lan mang ý nghĩa được cân nhắc kỹ lưỡng, có tính toán và không vội vã. Nó thường được dùng để mô tả các quyết định, hành động hoặc ý kiến đã được suy nghĩ cẩn thận trước khi đưa ra.