(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa harmillisesti
B2
adverbi B2 Chung

harmillisesti

/ˈhɑrmilːisesti/
một cách khó chịu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "harmillisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Olla harmillinen; aiheuttaa harmia tai pettymystä.

Ý nghĩa của "harmillisesti" trong tiếng Việt

Một cách khó chịu; một cách không vừa ý; một cách gây khó chịu; một cách bực bội.

Câu ví dụ với "harmillisesti"

  • "Harmillisesti en ehtinyt ajoissa."

    "Một cách đáng tiếc, tôi đã không đến kịp giờ."

  • "Hän vastasi harmillisesti kysymykseen."

    "Anh ấy trả lời câu hỏi một cách khó chịu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "harmillisesti"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

onnellisesti (một cách hạnh phúc)

Cách dùng "harmillisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'harmillisesti' diễn tả một trạng thái hoặc hành động gây khó chịu, bực bội hoặc đáng tiếc. Nó tương tự như các trạng từ chỉ mức độ tiêu cực trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Taivutus) của "harmillisesti"