(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa harmiton
B1
adjektiivi B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

harmiton

/'hɑrmiton/
từ ngữ vô hại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "harmiton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka ei aiheuta vahinkoa tai haittaa; ei ole loukkaava.

Ý nghĩa của "harmiton" trong tiếng Việt

Không gây tổn thương hoặc hại; không có khả năng xúc phạm.

Câu ví dụ với "harmiton"

  • "Hän kertoi harmittoman vitsin."

    "Anh ấy kể một câu chuyện cười vô hại."

  • "Tämä aine on harmiton ympäristölle."

    "Chất này vô hại với môi trường."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "harmiton"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "harmiton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'harmiton' thường được sử dụng để mô tả những thứ không gây ra nguy hiểm hoặc tổn hại. Nó có thể áp dụng cho cả vật chất và phi vật chất, ví dụ: một trò đùa vô hại, một chất hóa học vô hại.

Bảng chia từ (Taivutus) của "harmiton"