harras
Định nghĩa & Giải nghĩa "harras"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka täyttää tunnollisesti velvollisuutensa ja kunnioittaa vanhempiaan.
Ý nghĩa của "harras" trong tiếng Việt
Làm mọi thứ được yêu cầu hoặc mong đợi một cách cẩn thận.
Câu ví dụ với "harras"
-
"Hän on aina ollut harras poika äidilleen."
"Anh ấy luôn là một người con hiếu thảo với mẹ mình."
-
"Harras lapsi kunnioittaa vanhempiaan ja heidän toiveitaan."
"Một đứa trẻ hiếu thảo tôn trọng cha mẹ và những mong muốn của họ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "harras"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "harras" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'harras' trong tiếng Phần Lan thể hiện sự tôn trọng và tận tâm với cha mẹ, tương tự như 'hiếu thảo' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, sắc thái của 'harras' có thể mạnh hơn, bao hàm cả sự sùng kính và tuân thủ nghiêm ngặt các giá trị gia đình.