(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa harras
B2
adjective B2 Hành vi và Đạo đức

harras

/ˈhɑrːɑs/
hiếu thảo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "harras"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka täyttää tunnollisesti velvollisuutensa ja kunnioittaa vanhempiaan.

Ý nghĩa của "harras" trong tiếng Việt

Làm mọi thứ được yêu cầu hoặc mong đợi một cách cẩn thận.

Câu ví dụ với "harras"

  • "Hän on aina ollut harras poika äidilleen."

    "Anh ấy luôn là một người con hiếu thảo với mẹ mình."

  • "Harras lapsi kunnioittaa vanhempiaan ja heidän toiveitaan."

    "Một đứa trẻ hiếu thảo tôn trọng cha mẹ và những mong muốn của họ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "harras"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "harras" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'harras' trong tiếng Phần Lan thể hiện sự tôn trọng và tận tâm với cha mẹ, tương tự như 'hiếu thảo' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, sắc thái của 'harras' có thể mạnh hơn, bao hàm cả sự sùng kính và tuân thủ nghiêm ngặt các giá trị gia đình.

Bảng chia từ (Taivutus) của "harras"