(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa harva
B1
adjektiivi B1 Địa lý, Sinh thái học

harva

/ˈhɑrvɑ/
rừng thưa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "harva"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jossa esiintyy suuria välejä tai harvoja yksilöitä; ei tiheä.

Ý nghĩa của "harva" trong tiếng Việt

Thưa thớt, rải rác, không dày đặc.

Câu ví dụ với "harva"

  • "Hänellä on harva tukka."

    "Anh ấy có mái tóc thưa."

  • "Alueella on harva asutus."

    "Khu vực này có dân cư thưa thớt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "harva"

Đồng nghĩa

vajaalukuinen (Ít về số lượng)

Trái nghĩa

Cách dùng "harva" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "harva" thường được dùng để chỉ sự thưa thớt về số lượng hoặc khoảng cách, ví dụ như rừng thưa, tóc thưa. Cần phân biệt với các từ chỉ sự trống trải khác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "harva"