(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa harvahko
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

harvahko

/ˈhɑrvɑhkɔ/
thưa thớt hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "harvahko"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jossa on suhteellisen vähän jotakin; ei tiheä tai runsas.

Ý nghĩa của "harvahko" trong tiếng Việt

Thưa thớt, rải rác; không dày đặc hoặc đông đúc.

Câu ví dụ với "harvahko"

  • "Metsä oli harvahko ja valoisa."

    "Khu rừng thưa thớt và sáng sủa."

  • "Hiukseni ovat harventuneet viime vuosina."

    "Tóc tôi đã trở nên thưa thớt hơn trong những năm gần đây."

Cách dùng "harvahko" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'harvahko' diễn tả sự thưa thớt, không dày đặc, có thể dùng cho cả vật chất và trừu tượng. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'vähän' (ít) hoặc 'satunnainen' (ngẫu nhiên).

Bảng chia từ (Taivutus) của "harvahko"