harvahko
Định nghĩa & Giải nghĩa "harvahko"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jossa on suhteellisen vähän jotakin; ei tiheä tai runsas.
Ý nghĩa của "harvahko" trong tiếng Việt
Thưa thớt, rải rác; không dày đặc hoặc đông đúc.
Câu ví dụ với "harvahko"
-
"Metsä oli harvahko ja valoisa."
"Khu rừng thưa thớt và sáng sủa."
-
"Hiukseni ovat harventuneet viime vuosina."
"Tóc tôi đã trở nên thưa thớt hơn trong những năm gần đây."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "harvahko"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "harvahko" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'harvahko' diễn tả sự thưa thớt, không dày đặc, có thể dùng cho cả vật chất và trừu tượng. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'vähän' (ít) hoặc 'satunnainen' (ngẫu nhiên).