harvinainen
/ˈhɑrʋinɑinen/
hoa quý hiếm
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "harvinainen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka ei esiinny usein tai ole yleinen.
Ý nghĩa của "harvinainen" trong tiếng Việt
Không xảy ra thường xuyên, hiếm có
Câu ví dụ với "harvinainen"
-
"Tämä on harvinainen kasvi."
"Đây là một loài cây quý hiếm."
-
"Hänellä on harvinainen sairaus."
"Anh ấy mắc một căn bệnh hiếm gặp."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "harvinainen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "harvinainen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'harvinainen' dùng để chỉ những thứ hiếm, ít gặp, không phổ biến. Lưu ý sự khác biệt với 'ainutlaatuinen' (độc nhất vô nhị).