(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa harvoin
B1
adverbi B1 Đời sống hàng ngày

harvoin

/ˈhɑrʋoi̯n/
hiếm khi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "harvoin"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Melko epätavallista, ei usein.

Ý nghĩa của "harvoin" trong tiếng Việt

hiếm khi, ít khi

Câu ví dụ với "harvoin"

  • "Käyn harvoin elokuvissa."

    "Tôi hiếm khi đi xem phim."

  • "Harvoin hän on myöhässä."

    "Anh ấy hiếm khi trễ giờ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "harvoin"

Đồng nghĩa

ani harvoin (cực kỳ hiếm) harvahko (khá hiếm)

Trái nghĩa

Cách dùng "harvoin" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'harvoin' tarkoittaa, että jokin tapahtuu epäsäännöllisesti tai ei kovin usein. Se on vahvempi ilmaisu kuin 'joskus', mutta heikompi kuin 'ei koskaan'. Vastaa suunnilleen ilmaisua 'ít khi' tai 'hiếm khi' vietnamiksi.

Bảng chia từ (Taivutus) của "harvoin"