(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa havainto
B1
substantiivi B1 Tâm lý học, Triết học, Đời sống hàng ngày

havainto

/ˈhɑʋɑintɔ/
sự nhận thức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "havainto"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Aistien kautta saatu tieto tai ymmärrys jostakin.

Ý nghĩa của "havainto" trong tiếng Việt

Khả năng nhận thức, nhìn, nghe hoặc nhận biết điều gì đó thông qua các giác quan.

Câu ví dụ với "havainto"

  • "Hänen havaintonsa olivat erittäin tarkkoja."

    "Những nhận thức của anh ấy rất chính xác."

  • "Tämä havainto muutti kaiken."

    "Sự nhận thức này đã thay đổi mọi thứ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "havainto"

Đồng nghĩa

Cách dùng "havainto" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "havainto" viittaa yleensä konkreettiseen havaitsemiseen, kun taas "ymmärrys" kattaa laajemman kognitiivisen prosessin. Havainto korostaa aistien roolia.

Bảng chia từ (Taivutus) của "havainto"

Bảng chia từ (Declension) cho havainto:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít havainto
Tämä on mielenkiintoinen havainto.
(Đây là một quan sát thú vị.)
Biến cách số ít havaintoa
En tehnyt havaintoa linnusta.
(Tôi đã không quan sát thấy con chim nào.)
Sở hữu cách số ít havainnon
Havainnon merkitys on suuri.
(Tầm quan trọng của quan sát là rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều havainnot
Tutkimuksessa tehtiin useita havaintoja.
(Trong nghiên cứu, nhiều quan sát đã được thực hiện.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trong (Inessive)
  • "Uudessa havainnossa tutkijat löysivät yllättäviä tuloksia."

    "Trong một phát hiện mới, các nhà nghiên cứu đã tìm thấy những kết quả đáng ngạc nhiên."

  • "Hän kertoi havainnossa nähneensä jotain outoa."

    "Cô ấy kể rằng trong một lần quan sát, cô ấy đã thấy một điều gì đó kỳ lạ."

  • "Havainnossa oli paljon epävarmuustekijöitä."

    "Trong phát hiện đó có rất nhiều yếu tố không chắc chắn."

Biến cách Partitive
  • "En ole tehnyt havaintoja oudosta valosta."

    "Tôi đã không thực hiện bất kỳ quan sát nào về ánh sáng lạ."

  • "Tarvitsen lisää havaintoja ilmastonmuutoksesta."

    "Tôi cần thêm nhiều quan sát về biến đổi khí hậu."

  • "Tutkijat keräävät havaintoja eläinten käyttäytymisestä."

    "Các nhà nghiên cứu đang thu thập các quan sát về hành vi của động vật."