(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa havaita
B1
verbi B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

havaita

/ˈhɑʋɑitɑ/
đã phát hiện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "havaita"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Huomata jotakin, päästä selville jostakin, joka ei ole heti ilmeistä.

Ý nghĩa của "havaita" trong tiếng Việt

Đã phát hiện, nhận thấy điều gì đó, thường là điều không dễ nhận ra.

Câu ví dụ với "havaita"

  • "Tutkimuksessa havaittiin uusia yhteyksiä."

    "Các kết nối mới đã được phát hiện trong nghiên cứu."

  • "Hän havaitsi outoja ääniä metsässä."

    "Anh ấy đã phát hiện ra những âm thanh kỳ lạ trong rừng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "havaita"

Đồng nghĩa

huomata (nhận thấy, chú ý) panna merkille (ghi nhận, chú ý)

Cách dùng "havaita" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'havaita' thường được dùng khi phát hiện ra điều gì đó thông qua quan sát, nghiên cứu hoặc suy luận. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'huomata' (chú ý, nhận thấy). Cần phân biệt với 'löytää' (tìm thấy) khi nói về việc tìm kiếm một vật thể cụ thể.

Bảng chia từ (Taivutus) của "havaita"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: havaita

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) havaitsen
Minä havaitsen virheen.
(Tôi nhận ra một lỗi.)
sinä (bạn) havaitset
Sinä havaitset sen heti.
(Bạn nhận ra nó ngay lập tức.)
hän (anh/cô ấy) havaitsee
Hän havaitsee jotain outoa.
(Anh ấy/Cô ấy nhận thấy điều gì đó kỳ lạ.)
me (chúng tôi) havaitsemme
Me havaitsemme saman ongelman.
(Chúng tôi nhận thấy cùng một vấn đề.)
te (các bạn) havaitsette
Te havaitsette merkittävän muutoksen.
(Các bạn nhận thấy một sự thay đổi đáng kể.)
he (họ) havaitsevat
He havaitsevat sen olevan totta.
(Họ nhận ra rằng điều đó là sự thật.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Bị động (Hiện tại)
  • "Nykyään havaitaan yhä enemmän ilmastonmuutoksen vaikutuksia."

    "Ngày nay, ngày càng có nhiều tác động của biến đổi khí hậu được nhận thấy."

  • "Tutkimuksessa havaitaan selvä yhteys unen laadun ja mielenterveyden välillä."

    "Trong nghiên cứu, một mối liên hệ rõ ràng giữa chất lượng giấc ngủ và sức khỏe tâm thần được nhận thấy."

  • "Uusissa autoissa havaitaan usein teknisiä vikoja alkutaipaleella."

    "Ở những chiếc xe mới, các lỗi kỹ thuật thường được phát hiện trong giai đoạn đầu."