havaittu
Định nghĩa & Giải nghĩa "havaittu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Perustuu havaintoihin.
Ý nghĩa của "havaittu" trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc dựa trên sự quan sát.
Câu ví dụ với "havaittu"
-
"Tämä päätelmä on havaittu useissa tutkimuksissa."
"Kết luận này đã được quan sát thấy trong nhiều nghiên cứu."
-
"Havaittu ilmiö oli odottamaton."
"Hiện tượng được quan sát thấy là không mong đợi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "havaittu"
Đồng nghĩa
Cách dùng "havaittu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'havaittu' thường được sử dụng để mô tả điều gì đó đã được quan sát hoặc nhận thấy. Nó có thể được dịch là 'được quan sát thấy', 'dựa trên quan sát'. Cần phân biệt với 'havaita' (động từ, quan sát).