(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa havaittu
B1
adjective B1 Khoa học, Nghiên cứu, Tâm lý học

havaittu

/'hɑʋɑit̪t̪u/
dựa trên quan sát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "havaittu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Perustuu havaintoihin.

Ý nghĩa của "havaittu" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc dựa trên sự quan sát.

Câu ví dụ với "havaittu"

  • "Tämä päätelmä on havaittu useissa tutkimuksissa."

    "Kết luận này đã được quan sát thấy trong nhiều nghiên cứu."

  • "Havaittu ilmiö oli odottamaton."

    "Hiện tượng được quan sát thấy là không mong đợi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "havaittu"

Đồng nghĩa

Cách dùng "havaittu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'havaittu' thường được sử dụng để mô tả điều gì đó đã được quan sát hoặc nhận thấy. Nó có thể được dịch là 'được quan sát thấy', 'dựa trên quan sát'. Cần phân biệt với 'havaita' (động từ, quan sát).

Bảng chia từ (Taivutus) của "havaittu"