(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hävitä
B1
verbi B1 Thể thao, Tổng quát

hävitä

/ˈhæʋitæ/
thua trước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hävitä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tulla voitettua jossakin pelissä, kilpailussa tai vastaavassa.

Ý nghĩa của "hävitä" trong tiếng Việt

Thua ai đó trong một trò chơi, cuộc thi, cuộc bầu cử, v.v.

Câu ví dụ với "hävitä"

  • "Hän hävisi shakkipelin."

    "Anh ấy đã thua ván cờ vua."

  • "Puolue hävisi vaalit."

    "Đảng đó đã thua cuộc bầu cử."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hävitä"

Đồng nghĩa

tappio (thất bại)

Trái nghĩa

Cách dùng "hävitä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này có nghĩa rộng hơn 'thua' trong tiếng Việt, bao gồm cả thua trong các cuộc thi, bầu cử, v.v. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ chính xác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hävitä"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: hävitä

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) häviän
Minä häviän aina korttipelissä.
(Tôi luôn thua trong trò chơi bài.)
sinä (bạn) häviät
Sinä häviät avaimet usein.
(Bạn thường xuyên làm mất chìa khóa.)
hän (anh/cô ấy) häviää
Hän häviää helposti hermonsa.
(Anh ấy/Cô ấy dễ mất bình tĩnh.)
me (chúng tôi) häviämme
Me häviämme metsässä, jos emme seuraa polkua.
(Chúng tôi sẽ bị lạc trong rừng nếu không đi theo con đường.)
te (các bạn) häviätte
Te häviätte pian nälkään, jos ette syö mitään.
(Các bạn sẽ sớm chết đói nếu không ăn gì cả.)
he (họ) häviävät
He häviävät rahansa uhkapeleihin.
(Họ mất tiền vào cờ bạc.)