hävittää
Định nghĩa & Giải nghĩa "hävittää"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Poistaa jotakin tarpeetonta tai ei-toivottua.
Ý nghĩa của "hävittää" trong tiếng Việt
Loại bỏ cái gì đó vì nó không còn hữu ích hoặc cần thiết nữa.
Câu ví dụ với "hävittää"
-
"Meidän täytyy hävittää vanhat paperit."
"Chúng ta phải vứt bỏ những giấy tờ cũ."
-
"Hän hävitti todisteet rikoksesta."
"Anh ta đã tiêu hủy bằng chứng của tội ác."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hävittää"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hävittää" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'hävittää' mang nghĩa loại bỏ một cách triệt để, có thể là vật chất hoặc trừu tượng. Cần phân biệt với 'poistaa' (loại bỏ) có nghĩa rộng hơn. 'Hävittää' thường được dùng khi thứ bị loại bỏ không còn giá trị hoặc gây hại.
Bảng chia từ (Taivutus) của "hävittää"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: hävittää
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | hävän |
Minä hävän vanhat paperit.
(Tôi tiêu hủy những tờ giấy cũ.)
|
| sinä (bạn) | hävität |
Sinä hävität ruokaa joka päivä.
(Bạn lãng phí thức ăn mỗi ngày.)
|
| hän (anh/cô ấy) | hävittää |
Hän hävittää kaikki todisteet.
(Anh ấy/Cô ấy tiêu hủy tất cả bằng chứng.)
|
| me (chúng tôi) | hävitämme |
Me hävitämme itsemme tässä työssä.
(Chúng tôi đang hủy hoại bản thân trong công việc này.)
|
| te (các bạn) | hävitätte |
Te hävitätte metsää.
(Các bạn đang phá hủy rừng.)
|
| he (họ) | hävittävät |
He hävittävät maapalloa.
(Họ đang hủy hoại trái đất.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"On tärkeää hävittää vanhat paperit turvallisesti."
"Việc tiêu hủy các giấy tờ cũ một cách an toàn là rất quan trọng."
-
"Minun täytyy hävittää kaikki roskat ennen vieraiden saapumista."
"Tôi phải dọn sạch tất cả rác trước khi khách đến."
-
"Yritän hävittää huonoja tapoja elämästäni."
"Tôi đang cố gắng loại bỏ những thói quen xấu khỏi cuộc sống của mình."
-
"Minä hävitän kaikki vanhat paperit."
"Tôi sẽ hủy tất cả các giấy tờ cũ."
-
"Hän hävitti todisteet rikoksesta."
"Anh ấy đã tiêu hủy bằng chứng của tội ác."
-
"Me hävitämme ruokahävikkiä vähentämällä ostoksia."
"Chúng tôi giảm lãng phí thực phẩm bằng cách giảm mua sắm."
-
"Meidän täytyy hävittää vanhat paperit ennen muuttoa."
"Chúng ta cần phải loại bỏ những giấy tờ cũ trước khi chuyển nhà."
-
"Hän hävitti todisteet rikoksesta."
"Anh ta đã thủ tiêu chứng cứ của vụ án."
-
"Älä hävitä ruokaa, se on arvokasta."
"Đừng lãng phí thức ăn, nó rất quý giá."