hedelmätön
Định nghĩa & Giải nghĩa "hedelmätön"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Kykenemätön tuottamaan jälkeläisiä tai satoa.
Ý nghĩa của "hedelmätön" trong tiếng Việt
Không có khả năng sinh con hoặc động vật non; không có khả năng sản xuất cây trồng.
Câu ví dụ với "hedelmätön"
-
"Hän on hedelmätön eikä voi saada lapsia."
"Cô ấy bị vô sinh và không thể có con."
-
"Tämä maa on hedelmätön, joten siinä ei voi kasvattaa mitään."
"Đất này cằn cỗi nên không thể trồng trọt gì được."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hedelmätön"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hedelmätön" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'hedelmätön' có nghĩa là 'vô sinh' hoặc 'không sinh sản' trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Nó có thể áp dụng cho người, động vật hoặc đất đai. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa của từ.