(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hedelmätön
B1
adjective B1 Y học, Sinh học

hedelmätön

/ˈhedelmetøn/
vô sinh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hedelmätön"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kykenemätön tuottamaan jälkeläisiä tai satoa.

Ý nghĩa của "hedelmätön" trong tiếng Việt

Không có khả năng sinh con hoặc động vật non; không có khả năng sản xuất cây trồng.

Câu ví dụ với "hedelmätön"

  • "Hän on hedelmätön eikä voi saada lapsia."

    "Cô ấy bị vô sinh và không thể có con."

  • "Tämä maa on hedelmätön, joten siinä ei voi kasvattaa mitään."

    "Đất này cằn cỗi nên không thể trồng trọt gì được."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hedelmätön"

Đồng nghĩa

steriili (vô trùng, vô sinh) tuottamaton (không sản xuất, không sinh lợi)

Trái nghĩa

Cách dùng "hedelmätön" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'hedelmätön' có nghĩa là 'vô sinh' hoặc 'không sinh sản' trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Nó có thể áp dụng cho người, động vật hoặc đất đai. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa của từ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hedelmätön"