(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa heikentää
B1
verbi B1 Y học/Sức khỏe, Tổng quát

heikentää

/ˈhei̯kentæː/
làm suy nhược
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "heikentää"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tehdä joku tai jokin heikommaksi.

Ý nghĩa của "heikentää" trong tiếng Việt

làm cho ai đó hoặc cái gì đó yếu đuối và suy nhược.

Câu ví dụ với "heikentää"

  • "Sairaus heikensi häntä."

    "Căn bệnh đã làm suy nhược anh ta."

  • "Talouskriisi heikensi yrityksen asemaa."

    "Khủng hoảng kinh tế đã làm suy yếu vị thế của công ty."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "heikentää"

Đồng nghĩa

vahingoittaa (làm hại) rapauttaa (làm xói mòn)

Trái nghĩa

Cách dùng "heikentää" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'heikentää' tarkoittaa jonkin tai jonkun tekemistä heikommaksi. Huomaa, että se eroaa sanasta 'väsyttää', joka viittaa enemmänkin uupumukseen.

Bảng chia từ (Taivutus) của "heikentää"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: heikentää

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) heikennän
Minä heikennän talouttani ostamalla liikaa tavaraa.
(Tôi làm suy yếu tài chính của mình bằng cách mua quá nhiều đồ.)
sinä (bạn) heikennät
Sinä heikennät terveyttäsi syömällä epäterveellisesti.
(Bạn làm suy yếu sức khỏe của bạn bằng cách ăn uống không lành mạnh.)
hän (anh/cô ấy) heikentää
Hän heikentää suhteensa muihin ihmisiin olemalla epäystävällinen.
(Anh/Cô ấy làm suy yếu mối quan hệ của mình với người khác bằng cách không thân thiện.)
me (chúng tôi) heikennämme
Me heikennämme ympäristöä kuluttamalla liikaa energiaa.
(Chúng tôi làm suy yếu môi trường bằng cách tiêu thụ quá nhiều năng lượng.)
te (các bạn) heikennätte
Te heikennätte mahdollisuuksianne menestyä olemalla laiskoja.
(Các bạn làm suy yếu cơ hội thành công của mình bằng cách lười biếng.)
he (họ) heikentävät
He heikentävät yrityksen mainetta tekemällä virheitä.
(Họ làm suy yếu danh tiếng của công ty bằng cách mắc lỗi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

6 Loại Động từ cơ bản
  • "Säänmuutos heikentää vastustuskykyämme."

    "Sự thay đổi thời tiết làm suy yếu khả năng miễn dịch của chúng ta."

  • "Tupakointi heikentää terveyttä."

    "Hút thuốc lá làm suy yếu sức khỏe."

  • "Lääkkeen sivuvaikutukset saattavat heikentää ajokykyä."

    "Tác dụng phụ của thuốc có thể làm suy giảm khả năng lái xe."