heikentynyt
Định nghĩa & Giải nghĩa "heikentynyt"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka on menettänyt voimaa tai tehoa; joka on tullut heikommaksi.
Ý nghĩa của "heikentynyt" trong tiếng Việt
Trở nên yếu đi; giảm về sức mạnh, quyền lực hoặc hiệu quả.
Câu ví dụ với "heikentynyt"
-
"Hänen terveytensä on heikentynyt viime aikoina."
"Sức khỏe của anh ấy đã suy yếu trong thời gian gần đây."
-
"Talouden kasvu on heikentynyt maailmanlaajuisesti."
"Tăng trưởng kinh tế đã suy yếu trên toàn cầu."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "heikentynyt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "heikentynyt" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "heikentynyt" là dạng quá khứ phân từ của động từ "heikentyä" (trở nên yếu đi). Cần phân biệt với tính từ "heikko" (yếu). "Heikentynyt" thường dùng để diễn tả trạng thái đã trở nên yếu đi so với trước đây.