(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa heikentynyt
B2
verbi (partisiipin perfekti) B2 Tổng quát

heikentynyt

/ˈhei̯kentynyt/
bị suy yếu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "heikentynyt"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka on menettänyt voimaa tai tehoa; joka on tullut heikommaksi.

Ý nghĩa của "heikentynyt" trong tiếng Việt

Trở nên yếu đi; giảm về sức mạnh, quyền lực hoặc hiệu quả.

Câu ví dụ với "heikentynyt"

  • "Hänen terveytensä on heikentynyt viime aikoina."

    "Sức khỏe của anh ấy đã suy yếu trong thời gian gần đây."

  • "Talouden kasvu on heikentynyt maailmanlaajuisesti."

    "Tăng trưởng kinh tế đã suy yếu trên toàn cầu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "heikentynyt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

vahvistunut (mạnh lên)

Cách dùng "heikentynyt" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "heikentynyt" là dạng quá khứ phân từ của động từ "heikentyä" (trở nên yếu đi). Cần phân biệt với tính từ "heikko" (yếu). "Heikentynyt" thường dùng để diễn tả trạng thái đã trở nên yếu đi so với trước đây.

Bảng chia từ (Taivutus) của "heikentynyt"