(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa heiketä
B1
verbi B1 Tổng quát

heiketä

/ˈhei̯ketæ/
suy giảm nhẹ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "heiketä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Muuttua heikommaksi, huonontua vähitellen.

Ý nghĩa của "heiketä" trong tiếng Việt

Trở nên tồi tệ hơn theo thời gian.

Câu ví dụ với "heiketä"

  • "Hänen terveytensä on heikentynyt viime aikoina."

    "Sức khỏe của anh ấy đã suy giảm trong thời gian gần đây."

  • "Yrityksen tulos on heikentynyt talouskriisin vuoksi."

    "Kết quả kinh doanh của công ty đã suy giảm do khủng hoảng kinh tế."

Cách dùng "heiketä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'heiketä' thường được dùng để chỉ sự suy giảm về chất lượng, sức mạnh hoặc giá trị một cách từ từ. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'vähentyä' (giảm về số lượng) hoặc 'huonontua' (trở nên tệ hơn một cách tổng quát).

Bảng chia từ (Taivutus) của "heiketä"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: heiketä

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) heikenän
Minä heikenän kuntoani.
(Tôi làm suy yếu thể lực của mình.)
sinä (bạn) heikennät
Sinä heikennät suhdettasi.
(Bạn đang làm suy yếu mối quan hệ của bạn.)
hän (anh/cô ấy) heikentää
Hän heikentää taloutta.
(Anh ấy/Cô ấy làm suy yếu nền kinh tế.)
me (chúng tôi) heikennämme
Me heikennämme vastustajaa.
(Chúng tôi làm suy yếu đối thủ.)
te (các bạn) heikennätte
Te heikennätte näkökykyänne.
(Các bạn đang làm suy yếu thị lực của mình.)
he (họ) heikentävät
He heikentävät moraalia.
(Họ làm suy yếu tinh thần.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 3 (-ma/mä)
  • "Sään heikkenemä alkoi eilen."

    "Sự suy yếu của thời tiết bắt đầu từ hôm qua."

  • "Hän pelkäsi muistinsa heikkenemistä."

    "Anh ấy sợ sự suy giảm trí nhớ của mình."

  • "Heikkenemästä huolimatta hän jatkoi harjoittelua."

    "Mặc dù tình trạng suy yếu, anh ấy vẫn tiếp tục luyện tập."