(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa heikko
A2
adjektiivi A2 Sức khỏe, Mô tả

heikko

/ˈheikːo/
ốm yếu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "heikko"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Fyysisesti tai henkisesti voimaton; helposti sairastuva.

Ý nghĩa của "heikko" trong tiếng Việt

Ốm yếu, hay đau ốm, thường xuyên mắc bệnh.

Câu ví dụ với "heikko"

  • "Hän on ollut heikko flunssan jälkeen."

    "Anh ấy yếu ớt sau khi bị cúm."

  • "Vanha mies oli hyvin heikko ja tarvitsi apua kävellessään."

    "Ông lão rất yếu và cần giúp đỡ khi đi bộ."

Cách dùng "heikko" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'heikko' chỉ tình trạng yếu đuối về thể chất hoặc tinh thần. Cần phân biệt với 'sairas' (ốm, bị bệnh cụ thể). 'Heikko' mang nghĩa tổng quát hơn về tình trạng sức khỏe không tốt.

Bảng chia từ (Taivutus) của "heikko"