heikko
Định nghĩa & Giải nghĩa "heikko"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Fyysisesti tai henkisesti voimaton; helposti sairastuva.
Ý nghĩa của "heikko" trong tiếng Việt
Ốm yếu, hay đau ốm, thường xuyên mắc bệnh.
Câu ví dụ với "heikko"
-
"Hän on ollut heikko flunssan jälkeen."
"Anh ấy yếu ớt sau khi bị cúm."
-
"Vanha mies oli hyvin heikko ja tarvitsi apua kävellessään."
"Ông lão rất yếu và cần giúp đỡ khi đi bộ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "heikko"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "heikko" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'heikko' chỉ tình trạng yếu đuối về thể chất hoặc tinh thần. Cần phân biệt với 'sairas' (ốm, bị bệnh cụ thể). 'Heikko' mang nghĩa tổng quát hơn về tình trạng sức khỏe không tốt.