heikkous
Định nghĩa & Giải nghĩa "heikkous"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tila, jossa jokin on heikko tai voimaton.
Ý nghĩa của "heikkous" trong tiếng Việt
Tình trạng hoặc điều kiện thiếu sức mạnh hoặc quyền lực.
Câu ví dụ với "heikkous"
-
"Hänen suurin heikkoutensa on epävarmuus."
"Điểm yếu lớn nhất của anh ấy là sự bất an."
-
"Talouden heikkous vaikuttaa moniin yrityksiin."
"Sự yếu kém của nền kinh tế ảnh hưởng đến nhiều công ty."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "heikkous"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "heikkous" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'heikkous' thường được dùng để chỉ tình trạng thiếu sức mạnh về thể chất, tinh thần hoặc quyền lực. Nó có thể ám chỉ điểm yếu của một người hoặc một vật.
Bảng chia từ (Taivutus) của "heikkous"
Bảng chia từ (Declension) cho heikkous:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | heikkous |
Heikkous on inhimillinen piirre.
(Sự yếu đuối là một đặc điểm của con người.)
|
| Biến cách số ít | heikkoutta |
Tunnen heikkoutta jaloissani.
(Tôi cảm thấy sự yếu đuối ở chân mình.)
|
| Sở hữu cách số ít | heikkouden |
Heikkouden tunne valtasi hänet.
(Cảm giác yếu đuối xâm chiếm anh ấy.)
|
| Nguyên thể số nhiều | heikkoudet |
Kaikilla ihmisillä on heikkoudet.
(Tất cả mọi người đều có những điểm yếu.)
|