(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa heikkous
B1
substantiivi B1 Tổng quát

heikkous

/ˈhei̯kːou̯s/
sự yếu đuối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "heikkous"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tila, jossa jokin on heikko tai voimaton.

Ý nghĩa của "heikkous" trong tiếng Việt

Tình trạng hoặc điều kiện thiếu sức mạnh hoặc quyền lực.

Câu ví dụ với "heikkous"

  • "Hänen suurin heikkoutensa on epävarmuus."

    "Điểm yếu lớn nhất của anh ấy là sự bất an."

  • "Talouden heikkous vaikuttaa moniin yrityksiin."

    "Sự yếu kém của nền kinh tế ảnh hưởng đến nhiều công ty."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "heikkous"

Đồng nghĩa

voimattomuus (sự bất lực) vajavaisuus (sự thiếu sót)

Trái nghĩa

Cách dùng "heikkous" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'heikkous' thường được dùng để chỉ tình trạng thiếu sức mạnh về thể chất, tinh thần hoặc quyền lực. Nó có thể ám chỉ điểm yếu của một người hoặc một vật.

Bảng chia từ (Taivutus) của "heikkous"

Bảng chia từ (Declension) cho heikkous:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít heikkous
Heikkous on inhimillinen piirre.
(Sự yếu đuối là một đặc điểm của con người.)
Biến cách số ít heikkoutta
Tunnen heikkoutta jaloissani.
(Tôi cảm thấy sự yếu đuối ở chân mình.)
Sở hữu cách số ít heikkouden
Heikkouden tunne valtasi hänet.
(Cảm giác yếu đuối xâm chiếm anh ấy.)
Nguyên thể số nhiều heikkoudet
Kaikilla ihmisillä on heikkoudet.
(Tất cả mọi người đều có những điểm yếu.)