(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa heikosti
B1
adverbi B1 Chung

heikosti

/ˈhei̯kosti/
một cách yếu ớt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "heikosti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

vajavaisesti, voimattomasti, teholtaan heikkona

Ý nghĩa của "heikosti" trong tiếng Việt

Một cách yếu ớt, không hiệu quả.

Câu ví dụ với "heikosti"

  • "Hän hymyili heikosti."

    "Anh ấy mỉm cười một cách yếu ớt."

  • "Talouden kehitys on ollut heikosti kasvavaa."

    "Sự phát triển kinh tế đang tăng trưởng một cách yếu ớt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "heikosti"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

vahvasti (một cách mạnh mẽ)

Cách dùng "heikosti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'heikosti' thường được dùng để mô tả trạng thái hoặc hành động được thực hiện một cách yếu ớt, không hiệu quả hoặc không có sức lực. Nó có thể ám chỉ cả về thể chất lẫn tinh thần. Cần phân biệt với các từ như 'vaivoin' (khó khăn lắm) hoặc 'tuskin' (hầu như không), mặc dù chúng có thể có ý nghĩa gần nhau trong một số ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "heikosti"