(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa heikot
B1
substantiivi (monikko) B1 Tổng quát

heikot

/ˈhei̯kot/
những kẻ yếu kém
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "heikot"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ihmiset, jotka eivät ole vahvoja tai taitavia ja jotka voidaan helposti voittaa.

Ý nghĩa của "heikot" trong tiếng Việt

Những người không mạnh mẽ hoặc khéo léo và có thể dễ dàng bị đánh bại.

Câu ví dụ với "heikot"

  • "Hän puolusti heikkoja."

    "Anh ấy bảo vệ những kẻ yếu."

  • "Yhteiskunnan on suojeltava heikkoja."

    "Xã hội phải bảo vệ những người yếu thế."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "heikot"

Đồng nghĩa

voimattomat (những người không có sức mạnh)

Trái nghĩa

vahvat (những người mạnh mẽ)

Cách dùng "heikot" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "heikot" là số nhiều của tính từ "heikko" (yếu). Nó thường được dùng để chỉ những người yếu đuối cả về thể chất lẫn tinh thần, hoặc những người dễ bị lợi dụng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "heikot"