heikot
Định nghĩa & Giải nghĩa "heikot"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ihmiset, jotka eivät ole vahvoja tai taitavia ja jotka voidaan helposti voittaa.
Ý nghĩa của "heikot" trong tiếng Việt
Những người không mạnh mẽ hoặc khéo léo và có thể dễ dàng bị đánh bại.
Câu ví dụ với "heikot"
-
"Hän puolusti heikkoja."
"Anh ấy bảo vệ những kẻ yếu."
-
"Yhteiskunnan on suojeltava heikkoja."
"Xã hội phải bảo vệ những người yếu thế."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "heikot"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "heikot" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "heikot" là số nhiều của tính từ "heikko" (yếu). Nó thường được dùng để chỉ những người yếu đuối cả về thể chất lẫn tinh thần, hoặc những người dễ bị lợi dụng.