(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa heitetty
A2
adjektiivi A2 Tổng quát

heitetty

/ˈhei̯tetːy/
bị ném
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "heitetty"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin heittämä, heitetty.

Ý nghĩa của "heitetty" trong tiếng Việt

Đã bị ném hoặc quăng một cách cẩu thả.

Câu ví dụ với "heitetty"

  • "Hän löysi rannalta heitetyn pullon."

    "Anh ấy tìm thấy một cái chai bị ném trên bãi biển."

  • "Leikkikalu oli heitetty lattialle."

    "Đồ chơi đã bị ném xuống sàn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "heitetty"

Đồng nghĩa

viskattu (Bị quăng, bị ném mạnh)

Cách dùng "heitetty" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này là dạng quá khứ bị động của động từ 'heittää' (ném). Cần phân biệt với các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác, ví dụ như 'viskattu' (ném mạnh, quăng).

Bảng chia từ (Taivutus) của "heitetty"