(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hellä
B1
adjektiivi B1 Đời sống hàng ngày

hellä

/ˈhelːæ/
âu yếm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hellä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka tuntee tai ilmaisee helposti hellyyttä tai lämpöä.

Ý nghĩa của "hellä" trong tiếng Việt

Dễ dàng cảm thấy hoặc thể hiện sự dịu dàng hoặc tình cảm ấm áp.

Câu ví dụ với "hellä"

  • "Hän antoi minulle hellän halauksen."

    "Cô ấy ôm tôi một cách âu yếm."

  • "Äiti oli hellä lapsilleen."

    "Người mẹ rất âu yếm với các con của mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hellä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "hellä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'hellä' thường được sử dụng để miêu tả tính cách hoặc hành động thể hiện sự dịu dàng, âu yếm. So với một số từ đồng nghĩa, 'hellä' mang sắc thái tình cảm ấm áp, chân thành hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hellä"