(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hellästi
B1
adverbi B1 Cảm xúc, Quan hệ

hellästi

/ˈhelːæsti/
một cách trìu mến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hellästi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

rakkaudella ja lempeydellä

Ý nghĩa của "hellästi" trong tiếng Việt

Một cách yêu thương, trìu mến; với sự dịu dàng.

Câu ví dụ với "hellästi"

  • "Hän katsoi minua hellästi silmiin."

    "Anh ấy nhìn tôi một cách trìu mến vào mắt."

  • "Äiti silitti lapsen hiuksia hellästi."

    "Mẹ vuốt tóc đứa bé một cách trìu mến."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hellästi"

Đồng nghĩa

lempeästi (một cách dịu dàng) rakastavasti (một cách yêu thương)

Trái nghĩa

ankkarasti (một cách nghiêm khắc) kovasti (một cách cứng rắn)

Cách dùng "hellästi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'hellästi' thường được dùng để diễn tả hành động hoặc lời nói được thực hiện với tình yêu thương và sự dịu dàng. Nó tương đương với các sắc thái của 'một cách trìu mến' trong tiếng Việt, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể để chọn từ phù hợp nhất. Ví dụ, 'lempeästi' cũng có nghĩa tương tự nhưng có thể mang sắc thái nhẹ nhàng, êm dịu hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hellästi"