(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hellävarainen
B1
adjektiivi B1 Chung

hellävarainen

/ˈhelːæˌvɑrɑi̯nen/
cú chạm nhẹ nhàng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hellävarainen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Lempeä ja pehmeä kosketus; ei kova tai vahingoittava.

Ý nghĩa của "hellävarainen" trong tiếng Việt

Nhẹ nhàng, dịu dàng, êm ái.

Câu ví dụ với "hellävarainen"

  • "Hän silitti kissaa hellävaraisesti."

    "Cô ấy vuốt ve con mèo một cách nhẹ nhàng."

  • "Pese pyykki hellävaraisella ohjelmalla."

    "Hãy giặt đồ bằng chương trình giặt nhẹ nhàng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hellävarainen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "hellävarainen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'hellävarainen' thường được dùng để miêu tả sự nhẹ nhàng, êm ái trong cách chạm, xử lý hoặc đối xử. Nó mang ý nghĩa không gây đau đớn hay tổn thương. So sánh với 'lempeä' (dịu dàng) và 'pehmeä' (mềm mại), 'hellävarainen' nhấn mạnh vào hành động cẩn thận và tránh gây tổn hại.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hellävarainen"