hellävarainen
Định nghĩa & Giải nghĩa "hellävarainen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Lempeä ja pehmeä kosketus; ei kova tai vahingoittava.
Ý nghĩa của "hellävarainen" trong tiếng Việt
Nhẹ nhàng, dịu dàng, êm ái.
Câu ví dụ với "hellävarainen"
-
"Hän silitti kissaa hellävaraisesti."
"Cô ấy vuốt ve con mèo một cách nhẹ nhàng."
-
"Pese pyykki hellävaraisella ohjelmalla."
"Hãy giặt đồ bằng chương trình giặt nhẹ nhàng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hellävarainen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hellävarainen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'hellävarainen' thường được dùng để miêu tả sự nhẹ nhàng, êm ái trong cách chạm, xử lý hoặc đối xử. Nó mang ý nghĩa không gây đau đớn hay tổn thương. So sánh với 'lempeä' (dịu dàng) và 'pehmeä' (mềm mại), 'hellävarainen' nhấn mạnh vào hành động cẩn thận và tránh gây tổn hại.