helle
Định nghĩa & Giải nghĩa "helle"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Erittäin kuuma sää.
Ý nghĩa của "helle" trong tiếng Việt
(thời tiết) nóng ẩm, oi bức, ngột ngạt khó chịu.
Câu ví dụ với "helle"
-
"Viime kesä oli todella helteinen."
"Mùa hè năm ngoái thực sự rất nóng."
-
"Helle jatkuu koko viikon."
"Thời tiết oi bức sẽ tiếp tục cả tuần."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "helle"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "helle" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'helle' thường được dùng để chỉ thời tiết nóng bức vào mùa hè. Cần phân biệt với 'kuuma' (nóng) có thể dùng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau (đồ ăn, vật thể,...).
Bảng chia từ (Taivutus) của "helle"
Bảng chia từ (Declension) cho helle:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | helle |
Tänään on kuuma helle.
(Hôm nay trời nóng oi bức.)
|
| Biến cách số ít | hellettä |
Kaipaan jo hellettä.
(Tôi đã nhớ cái nóng oi bức rồi.)
|
| Sở hữu cách số ít | helteen |
Helteen vaikutus oli voimakas.
(Ảnh hưởng của cái nóng oi bức rất mạnh mẽ.)
|
| Nguyên thể số nhiều | helteet |
Viime kesänä oli monta hellettä.
(Mùa hè năm ngoái có nhiều đợt nóng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hellellä on mukava juoda kylmää limonadia."
"Trong thời tiết nóng bức, thật dễ chịu khi uống nước chanh lạnh."
-
"Hellellä lapset leikkivät mielellään vesileikkejä."
"Vào thời tiết nóng nực, trẻ em thích chơi trò chơi dưới nước."
-
"Hellellä moni hakeutuu uimarannalle."
"Trong thời tiết nóng bức, nhiều người tìm đến bãi biển."
-
"En pidä hellettä."
"Tôi không thích thời tiết nóng."
-
"Juon paljon vettä hellettä vastaan."
"Tôi uống nhiều nước để chống lại cái nóng."
-
"Odotan hellettä innolla."
"Tôi rất mong chờ thời tiết nóng."