(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa helposti lähestyttävä
B1
adjektiivi + adverbi B1 Tổng quát

helposti lähestyttävä

/ˈhelposti ˈlæhestytːæʋæ/
dễ dàng tiếp cận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "helposti lähestyttävä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Johon on helppo päästä käsiksi, saavuttaa tai käyttää; johon on helppo mennä.

Ý nghĩa của "helposti lähestyttävä" trong tiếng Việt

Có thể dễ dàng tiếp cận, đạt được hoặc sử dụng; dễ dàng để vào.

Câu ví dụ với "helposti lähestyttävä"

  • "Hän on helposti lähestyttävä ihminen."

    "Anh ấy là một người dễ gần."

  • "Tämä tieto on helposti lähestyttävissä Internetin kautta."

    "Thông tin này có thể dễ dàng tiếp cận thông qua Internet."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "helposti lähestyttävä"

Đồng nghĩa

käytettävissä (có sẵn, dễ sử dụng)

Trái nghĩa

Cách dùng "helposti lähestyttävä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này có thể dịch là 'dễ dàng tiếp cận', 'dễ tiếp cận', 'dễ sử dụng'. Lưu ý sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ, 'helposti lähestyttävä henkilö' (người dễ gần) khác với 'helposti lähestyttävä tieto' (thông tin dễ tiếp cận).

Bảng chia từ (Taivutus) của "helposti lähestyttävä"