(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa helposti pilaantuva
B1
adjective B1 Khoa học môi trường, Sinh học

helposti pilaantuva

/'helposti 'pilɑntuvɑ/
dễ thối rữa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "helposti pilaantuva"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka menee helposti huonoksi tai alkaa mädäntyä nopeasti.

Ý nghĩa của "helposti pilaantuva" trong tiếng Việt

Dễ bị phân hủy; dễ bị thối rữa.

Câu ví dụ với "helposti pilaantuva"

  • "Tuoreet marjat ovat helposti pilaantuvia."

    "Các loại quả mọng tươi rất dễ bị thối rữa."

  • "Liha on helposti pilaantuva tuote, joten se pitää säilyttää kylmässä."

    "Thịt là một sản phẩm dễ bị thối rữa, vì vậy nó phải được bảo quản lạnh."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "helposti pilaantuva"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "helposti pilaantuva" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để mô tả thực phẩm hoặc các vật liệu hữu cơ dễ bị phân hủy nhanh chóng. Cần chú ý sự khác biệt với các từ chỉ sự hư hỏng do tác động vật lý.

Bảng chia từ (Taivutus) của "helposti pilaantuva"