helposti pilaantuva
Định nghĩa & Giải nghĩa "helposti pilaantuva"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka menee helposti huonoksi tai alkaa mädäntyä nopeasti.
Ý nghĩa của "helposti pilaantuva" trong tiếng Việt
Dễ bị phân hủy; dễ bị thối rữa.
Câu ví dụ với "helposti pilaantuva"
-
"Tuoreet marjat ovat helposti pilaantuvia."
"Các loại quả mọng tươi rất dễ bị thối rữa."
-
"Liha on helposti pilaantuva tuote, joten se pitää säilyttää kylmässä."
"Thịt là một sản phẩm dễ bị thối rữa, vì vậy nó phải được bảo quản lạnh."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "helposti pilaantuva"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "helposti pilaantuva" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được dùng để mô tả thực phẩm hoặc các vật liệu hữu cơ dễ bị phân hủy nhanh chóng. Cần chú ý sự khác biệt với các từ chỉ sự hư hỏng do tác động vật lý.