helposti
/ˈhelposti/
một cách dễ dàng
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "helposti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Vaivattomasti, ilman ponnisteluja.
Ý nghĩa của "helposti" trong tiếng Việt
Một cách mà dường như không đòi hỏi nỗ lực; dễ dàng.
Câu ví dụ với "helposti"
-
"Hän oppi uuden kielen helposti."
"Anh ấy học một ngôn ngữ mới một cách dễ dàng."
-
"Tehtävä oli helposti ratkaistavissa."
"Bài tập có thể được giải quyết một cách dễ dàng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "helposti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "helposti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'helposti' vastaa merkitykseltään tiếng Việt 'một cách dễ dàng'. Käytetään kuvaamaan toimintoja, jotka sujuvat ongelmitta.