(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa helpottaa
B1
verbi B1 Tổng quát

helpottaa

/ˈhelpotːɑː/
trong tầm tay dễ dàng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "helpottaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tehdä jokin helpommaksi tai saavutettavammaksi.

Ý nghĩa của "helpottaa" trong tiếng Việt

Một vị trí hoặc tình huống dễ dàng tiếp cận hoặc đạt được.

Câu ví dụ với "helpottaa"

  • "Uusi laki helpottaa yritysten toimintaa."

    "Luật mới giúp các công ty hoạt động dễ dàng hơn."

  • "Teknologia helpottaa tiedon hankkimista."

    "Công nghệ giúp việc thu thập thông tin trở nên dễ dàng hơn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "helpottaa"

Đồng nghĩa

helpottaa pääsyä (tạo điều kiện dễ dàng tiếp cận)

Cách dùng "helpottaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để chỉ việc làm cho một việc gì đó trở nên dễ dàng hơn, trong tầm với hoặc dễ đạt được hơn. Cần phân biệt với các từ chỉ sự dễ dãi, đơn giản khác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "helpottaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: helpottaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) helpotan
Minä helpotan sinun taakkaasi.
(Tôi giúp bạn giảm bớt gánh nặng.)
sinä (bạn) helpotat
Sinä helpotat minun elämääni.
(Bạn làm cho cuộc sống của tôi dễ dàng hơn.)
hän (anh/cô ấy) helpottaa
Hän helpottaa aina muiden oloa.
(Anh ấy/Cô ấy luôn làm cho người khác cảm thấy dễ chịu.)
me (chúng tôi) helpotamme
Me helpotamme mielellämme naapureitamme.
(Chúng tôi rất sẵn lòng giúp đỡ hàng xóm của mình.)
te (các bạn) helpotatte
Te helpotatte kovasti työtaakkaani.
(Các bạn giúp tôi rất nhiều trong công việc.)
he (họ) helpottaa
He helpottavat järjestelmän käyttöä uudella ohjelmalla.
(Họ giúp việc sử dụng hệ thống dễ dàng hơn bằng một chương trình mới.)