henkilö
Định nghĩa & Giải nghĩa "henkilö"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ihminen, yksilö; rooli teoksessa.
Ý nghĩa của "henkilö" trong tiếng Việt
Những người quan trọng hoặc nổi tiếng; những nhân vật xuất chúng.
Câu ví dụ với "henkilö"
-
"Hän on tärkeä henkilö yrityksessä."
"Anh ấy là một nhân vật quan trọng trong công ty."
-
"Elokuvan päähenkilö on nuori nainen."
"Nhân vật chính của bộ phim là một cô gái trẻ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "henkilö"
Đồng nghĩa
Cách dùng "henkilö" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'henkilö' thường được dùng để chỉ một người cụ thể, một cá nhân. Cũng có thể dùng để chỉ vai trò của một người trong một tác phẩm (ví dụ: phim, truyện).
Bảng chia từ (Taivutus) của "henkilö"
Bảng chia từ (Declension) cho henkilö:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | henkilö |
Hän on mukava henkilö.
(Cô ấy là một người dễ mến.)
|
| Biến cách số ít | henkilöä |
Näen kadulla henkilöä.
(Tôi thấy một người trên đường.)
|
| Sở hữu cách số ít | henkilön |
Tämä on henkilön auto.
(Đây là xe của người đó.)
|
| Nguyên thể số nhiều | henkilöt |
Paikalla oli useita henkilöitä.
(Có nhiều người ở đó.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Henkilöittä en voi aloittaa projektia."
"Tôi không thể bắt đầu dự án nếu không có người nào."
-
"Tämä kaupunki on henkilöittä hyvin ankea paikka."
"Thành phố này là một nơi rất ảm đạm nếu không có người."
-
"Henkilöittä tämä kokous ei ole mitään."
"Cuộc họp này chẳng là gì cả nếu không có ai."
-
"Hän luotti täysin tähän henkilöön."
"Anh ấy hoàn toàn tin tưởng vào người này."
-
"Kirjailija loi syvän tunneyhteyden lukijan ja henkilöön välille."
"Nhà văn tạo ra một kết nối cảm xúc sâu sắc giữa người đọc và nhân vật."
-
"Opettaja kiinnitti huomiota jokaiseen henkilöön luokassa."
"Giáo viên chú ý đến từng người trong lớp."