(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa henkilökohtainen
B1
adjektiivi B1 Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị học

henkilökohtainen

/ˈheŋkiløˌkohtɑi̯nen/
mang tính cá nhân
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "henkilökohtainen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Yksilölle ominainen, yksilöllinen; itsenäinen ja omavarainen.

Ý nghĩa của "henkilökohtainen" trong tiếng Việt

Mang tính cá nhân, thể hiện cá tính; độc lập và tự lực.

Câu ví dụ với "henkilökohtainen"

  • "Hänellä on hyvin henkilökohtainen tyyli."

    "Anh ấy có một phong cách rất cá nhân."

  • "Olen tehnyt siihen henkilökohtaisen muutoksen."

    "Tôi đã thực hiện một thay đổi cá nhân đối với nó."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "henkilökohtainen"

Đồng nghĩa

yksilöllinen (mang tính cá nhân, cá biệt)

Trái nghĩa

Cách dùng "henkilökohtainen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để chỉ những gì thuộc về cá nhân, riêng tư, hoặc mang tính độc lập. Lưu ý sự khác biệt với 'yksityinen' (riêng tư) và 'itsenäinen' (độc lập).

Bảng chia từ (Taivutus) của "henkilökohtainen"