henkilökohtainen
Định nghĩa & Giải nghĩa "henkilökohtainen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Yksilölle ominainen, yksilöllinen; itsenäinen ja omavarainen.
Ý nghĩa của "henkilökohtainen" trong tiếng Việt
Mang tính cá nhân, thể hiện cá tính; độc lập và tự lực.
Câu ví dụ với "henkilökohtainen"
-
"Hänellä on hyvin henkilökohtainen tyyli."
"Anh ấy có một phong cách rất cá nhân."
-
"Olen tehnyt siihen henkilökohtaisen muutoksen."
"Tôi đã thực hiện một thay đổi cá nhân đối với nó."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "henkilökohtainen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "henkilökohtainen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được dùng để chỉ những gì thuộc về cá nhân, riêng tư, hoặc mang tính độc lập. Lưu ý sự khác biệt với 'yksityinen' (riêng tư) và 'itsenäinen' (độc lập).