henkilökunta
Định nghĩa & Giải nghĩa "henkilökunta"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Koko henkilöstö, kaikki työntekijät organisaatiossa.
Ý nghĩa của "henkilökunta" trong tiếng Việt
Toàn bộ nhân viên, toàn thể cán bộ công nhân viên của một tổ chức.
Câu ví dụ với "henkilökunta"
-
"Koko henkilökunta osallistui juhlaan."
"Toàn thể nhân viên đã tham gia buổi lễ."
-
"Henkilökunnan kokous pidetään ensi viikolla."
"Cuộc họp toàn thể nhân viên sẽ được tổ chức vào tuần tới."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "henkilökunta"
Đồng nghĩa
Cách dùng "henkilökunta" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'henkilökunta' thường được sử dụng để chỉ toàn bộ nhân viên của một tổ chức, công ty hoặc cơ quan. Nó tương đương với cụm 'toàn thể nhân viên' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'työntekijät' (nhân viên) là từ chung chung hơn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "henkilökunta"
Bảng chia từ (Declension) cho henkilökunta:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | henkilökunta |
Henkilökunta on ahkeraa.
(Nhân viên rất chăm chỉ.)
|
| Biến cách số ít | henkilökuntaa |
Tarvitsemme lisää henkilökuntaa.
(Chúng tôi cần thêm nhân viên.)
|
| Sở hữu cách số ít | henkilökunnan |
Henkilökunnan kokous alkaa pian.
(Cuộc họp của nhân viên sẽ sớm bắt đầu.)
|
| Nguyên thể số nhiều | henkilökunnat |
Monet henkilökunnat osallistuivat koulutukseen.
(Nhiều nhóm nhân viên đã tham gia khóa đào tạo.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Henkilökuntana olemme aina valmiita auttamaan asiakkaitamme."
"Với tư cách là nhân viên, chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng của mình."
-
"Pääsin töihin tähän yritykseen henkilökuntana viime vuonna."
"Tôi được nhận vào làm việc tại công ty này với tư cách là nhân viên vào năm ngoái."
-
"Henkilökuntana meillä on vastuu yrityksen maineesta."
"Với tư cách là nhân viên, chúng tôi có trách nhiệm với danh tiếng của công ty."