(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa henkilöstö
B1
substantiivi B1 Kinh tế, Quản trị nhân sự

henkilöstö

/ˈhe̞ŋkiløˌstø̞/
nhân lực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "henkilöstö"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Työvoima, ihmiset jotka tekevät työtä organisaatiossa tai yrityksessä.

Ý nghĩa của "henkilöstö" trong tiếng Việt

Tổng số nhân lực, số lượng người làm việc hoặc sẵn sàng làm việc; lực lượng lao động.

Câu ví dụ với "henkilöstö"

  • "Yrityksen henkilöstö on sen tärkein voimavara."

    "Nhân lực của công ty là nguồn lực quan trọng nhất."

  • "Henkilöstöpäällikkö vastaa henkilöstön kehittämisestä."

    "Trưởng phòng nhân sự chịu trách nhiệm phát triển nhân sự."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "henkilöstö"

Đồng nghĩa

Cách dùng "henkilöstö" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'henkilöstö' thường được dùng để chỉ tập thể những người làm việc trong một tổ chức hoặc công ty. Khác với 'työvoima' (lực lượng lao động) mang tính tổng quát hơn, 'henkilöstö' nhấn mạnh đến những cá nhân cụ thể đang làm việc.

Bảng chia từ (Taivutus) của "henkilöstö"

Bảng chia từ (Declension) cho henkilöstö:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít henkilöstö
Yrityksellä on ammattitaitoinen henkilöstö.
(Công ty có đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp.)
Biến cách số ít henkilöstöä
Tarvitsemme lisää henkilöstöä.
(Chúng tôi cần thêm nhân viên.)
Sở hữu cách số ít henkilöstön
Henkilöstön hyvinvointi on tärkeää.
(Sức khỏe của nhân viên là rất quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều henkilöstöt
Monet henkilöstöt ovat tyytyväisiä työhönsä.
(Nhiều đội ngũ nhân viên hài lòng với công việc của họ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Johtaja saapui kokoukseen henkilöstöineen."

    "Giám đốc đến cuộc họp cùng với nhân viên."

  • "Uusi laki helpottaa yrityksiä henkilöstöineen navigoimaan taloudellisia haasteita."

    "Luật mới giúp các công ty cùng với nhân viên của họ vượt qua những thách thức tài chính."

  • "Koko kaupunki henkilöstöineen juhli Suomen itsenäisyyspäivää."

    "Toàn thành phố, cùng với nhân viên của các tổ chức, đã ăn mừng ngày Độc lập của Phần Lan."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Henkilöstö on yrityksen tärkein voimavara."

    "Nhân sự là nguồn lực quan trọng nhất của công ty."

  • "Meidän henkilöstö on erittäin ammattitaitoista."

    "Nhân viên của chúng tôi rất chuyên nghiệp."

  • "Henkilöstö osallistui aktiivisesti kehitysprojektiin."

    "Nhân sự đã tích cực tham gia vào dự án phát triển."