(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa henkinen
B1
adjektiivi B1 Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Triết học

henkinen

/ˈheŋkinen/
thuộc về tinh thần
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "henkinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Mieleen, ajatuksiin tai tunteisiin liittyvä; ei-aineellinen.

Ý nghĩa của "henkinen" trong tiếng Việt

Liên quan đến tinh thần hoặc tâm hồn, trái ngược với những thứ vật chất.

Câu ví dụ với "henkinen"

  • "Hänellä on vahva henkinen side perheeseensä."

    "Anh ấy có một mối liên kết tinh thần mạnh mẽ với gia đình."

  • "Henkinen kasvu on tärkeää ihmisen kehitykselle."

    "Sự trưởng thành về tinh thần rất quan trọng cho sự phát triển của con người."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "henkinen"

Đồng nghĩa

spirituaalinen (thuộc về tâm linh)

Trái nghĩa

Cách dùng "henkinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'henkinen' thường được sử dụng để mô tả những thứ liên quan đến tâm trí, tinh thần, hoặc tâm hồn. Nó đối lập với 'fyysinen' (vật chất, thể chất). Cần lưu ý sự khác biệt giữa 'henkinen' và 'psyykkinen' (tâm lý), mặc dù đôi khi chúng được sử dụng thay thế cho nhau.

Bảng chia từ (Taivutus) của "henkinen"