henkinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "henkinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Mieleen, ajatuksiin tai tunteisiin liittyvä; ei-aineellinen.
Ý nghĩa của "henkinen" trong tiếng Việt
Liên quan đến tinh thần hoặc tâm hồn, trái ngược với những thứ vật chất.
Câu ví dụ với "henkinen"
-
"Hänellä on vahva henkinen side perheeseensä."
"Anh ấy có một mối liên kết tinh thần mạnh mẽ với gia đình."
-
"Henkinen kasvu on tärkeää ihmisen kehitykselle."
"Sự trưởng thành về tinh thần rất quan trọng cho sự phát triển của con người."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "henkinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "henkinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'henkinen' thường được sử dụng để mô tả những thứ liên quan đến tâm trí, tinh thần, hoặc tâm hồn. Nó đối lập với 'fyysinen' (vật chất, thể chất). Cần lưu ý sự khác biệt giữa 'henkinen' và 'psyykkinen' (tâm lý), mặc dù đôi khi chúng được sử dụng thay thế cho nhau.