herättävä
Định nghĩa & Giải nghĩa "herättävä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka saa ajattelemaan vakavasti ja pohtimaan asioita.
Ý nghĩa của "herättävä" trong tiếng Việt
Làm cho bạn cảm thấy nghiêm túc và suy tư.
Câu ví dụ với "herättävä"
-
"Dokumentti oli todella herättävä."
"Bộ phim tài liệu đó thực sự rất có tính thức tỉnh."
-
"Hänen puheensa oli herättävä ja sai ihmiset ajattelemaan."
"Bài phát biểu của anh ấy rất có tính thức tỉnh và khiến mọi người phải suy nghĩ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "herättävä"
Đồng nghĩa
Cách dùng "herättävä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'herättävä' thường dùng để mô tả những điều khiến người ta phải suy nghĩ nghiêm túc, có tính thức tỉnh hoặc khai sáng. Khác với 'havahtua' (tỉnh giấc, nhận ra đột ngột), 'herättävä' mang ý nghĩa sâu sắc và lâu dài hơn.