(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa herjata
B2
verbi B2 Ngôn ngữ học, Luật pháp, Truyền thông

herjata

/ˈherjɑtɑ/
vu khống
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "herjata"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Esittää perättömiä tai halventavia väitteitä jostakin.

Ý nghĩa của "herjata" trong tiếng Việt

Nói sai sự thật hoặc ác ý về ai đó; vu khống; phỉ báng.

Câu ví dụ với "herjata"

  • "Hän herjasi minua valheellisilla syytöksillä."

    "Anh ta đã vu khống tôi bằng những lời buộc tội sai trái."

  • "Lehdistö herjasi häntä perättömillä tiedoilla."

    "Báo chí đã vu khống anh ta bằng những thông tin sai sự thật."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "herjata"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "herjata" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'herjata' thường mang ý nghĩa trang trọng hơn so với các từ khác chỉ hành động vu khống. Nó nhấn mạnh vào việc đưa ra những lời buộc tội sai sự thật một cách công khai và có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến danh dự của người khác. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp.

Bảng chia từ (Taivutus) của "herjata"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: herjata

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) herjaan
Minä herjaan häntä jatkuvasti.
(Tôi liên tục lăng mạ anh ta.)
sinä (bạn) herjaat
Sinä herjaat minua ilman syytä.
(Bạn lăng mạ tôi vô cớ.)
hän (anh/cô ấy) herjaa
Hän herjaa kaikkia, jotka ovat eri mieltä.
(Anh ấy lăng mạ tất cả những ai có ý kiến khác.)
me (chúng tôi) herjaamme
Me herjaamme poliitikkoja usein uutisissa.
(Chúng tôi thường lăng mạ các chính trị gia trên tin tức.)
te (các bạn) herjaatte
Te herjaatte naapureitanne melun takia.
(Các bạn lăng mạ hàng xóm vì tiếng ồn.)
he (họ) herjaavat
He herjaavat toisiaan sosiaalisessa mediassa.
(Họ lăng mạ nhau trên mạng xã hội.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Bị động (Hiện tại)
  • "Häntä herjataan jatkuvasti mediassa."

    "Anh ấy liên tục bị phỉ báng trên các phương tiện truyền thông."

  • "Tässä maassa herjataan ihmisiä usein heidän mielipiteidensä vuoksi."

    "Ở đất nước này, người ta thường bị phỉ báng vì ý kiến của họ."

  • "On valitettavaa, että totuutta ei aina kerrota, vaan herjataan."

    "Thật đáng tiếc là sự thật không phải lúc nào cũng được nói ra, mà lại bị phỉ báng."