herjata
Định nghĩa & Giải nghĩa "herjata"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Esittää perättömiä tai halventavia väitteitä jostakin.
Ý nghĩa của "herjata" trong tiếng Việt
Nói sai sự thật hoặc ác ý về ai đó; vu khống; phỉ báng.
Câu ví dụ với "herjata"
-
"Hän herjasi minua valheellisilla syytöksillä."
"Anh ta đã vu khống tôi bằng những lời buộc tội sai trái."
-
"Lehdistö herjasi häntä perättömillä tiedoilla."
"Báo chí đã vu khống anh ta bằng những thông tin sai sự thật."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "herjata"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "herjata" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'herjata' thường mang ý nghĩa trang trọng hơn so với các từ khác chỉ hành động vu khống. Nó nhấn mạnh vào việc đưa ra những lời buộc tội sai sự thật một cách công khai và có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến danh dự của người khác. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp.
Bảng chia từ (Taivutus) của "herjata"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: herjata
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | herjaan |
Minä herjaan häntä jatkuvasti.
(Tôi liên tục lăng mạ anh ta.)
|
| sinä (bạn) | herjaat |
Sinä herjaat minua ilman syytä.
(Bạn lăng mạ tôi vô cớ.)
|
| hän (anh/cô ấy) | herjaa |
Hän herjaa kaikkia, jotka ovat eri mieltä.
(Anh ấy lăng mạ tất cả những ai có ý kiến khác.)
|
| me (chúng tôi) | herjaamme |
Me herjaamme poliitikkoja usein uutisissa.
(Chúng tôi thường lăng mạ các chính trị gia trên tin tức.)
|
| te (các bạn) | herjaatte |
Te herjaatte naapureitanne melun takia.
(Các bạn lăng mạ hàng xóm vì tiếng ồn.)
|
| he (họ) | herjaavat |
He herjaavat toisiaan sosiaalisessa mediassa.
(Họ lăng mạ nhau trên mạng xã hội.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Häntä herjataan jatkuvasti mediassa."
"Anh ấy liên tục bị phỉ báng trên các phương tiện truyền thông."
-
"Tässä maassa herjataan ihmisiä usein heidän mielipiteidensä vuoksi."
"Ở đất nước này, người ta thường bị phỉ báng vì ý kiến của họ."
-
"On valitettavaa, että totuutta ei aina kerrota, vaan herjataan."
"Thật đáng tiếc là sự thật không phải lúc nào cũng được nói ra, mà lại bị phỉ báng."