herkästi pilaantuva
/'herkæsti 'pilɑːntuvɑ/
dễ hỏng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "herkästi pilaantuva"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka helposti menee huonoksi tai pilaantuu.
Ý nghĩa của "herkästi pilaantuva" trong tiếng Việt
dễ hỏng, dễ thiu, có thể bị hư hỏng nhanh chóng.
Câu ví dụ với "herkästi pilaantuva"
-
"Maito on herkästi pilaantuva tuote."
"Sữa là một sản phẩm dễ bị hỏng."
-
"Kesällä herkästi pilaantuvat elintarvikkeet on säilytettävä kylmässä."
"Vào mùa hè, thực phẩm dễ hỏng cần được bảo quản lạnh."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "herkästi pilaantuva"
Đồng nghĩa
Cách dùng "herkästi pilaantuva" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này dùng để chỉ những thứ dễ bị hỏng, thiu, úng, đặc biệt là thực phẩm. Nên chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ chính xác nhất.