herkeämätön
Định nghĩa & Giải nghĩa "herkeämätön"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jatkuva ja voimakas, ei koskaan heikkenevä.
Ý nghĩa của "herkeämätön" trong tiếng Việt
Tiếp tục mạnh mẽ và không bao giờ suy yếu.
Câu ví dụ với "herkeämätön"
-
"Hänen herkeämätön työnsä tuotti lopulta tulosta."
"Công việc không ngừng nghỉ của anh ấy cuối cùng đã mang lại kết quả."
-
"Sotilaat taistelivat herkeämättömällä voimalla."
"Những người lính đã chiến đấu với sức mạnh không ngừng nghỉ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "herkeämätön"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "herkeämätön" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'herkeämätön' diễn tả sự liên tục và không ngừng nghỉ, tương tự như trong các hoạt động đòi hỏi sự bền bỉ và nỗ lực không ngừng. Lưu ý sự khác biệt với các từ chỉ sự liên tục đơn thuần.