(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa herkeämätön
B2
adjective B2 Tổng quát

herkeämätön

/ˈherkeæmætøn/
không ngừng nghỉ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "herkeämätön"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jatkuva ja voimakas, ei koskaan heikkenevä.

Ý nghĩa của "herkeämätön" trong tiếng Việt

Tiếp tục mạnh mẽ và không bao giờ suy yếu.

Câu ví dụ với "herkeämätön"

  • "Hänen herkeämätön työnsä tuotti lopulta tulosta."

    "Công việc không ngừng nghỉ của anh ấy cuối cùng đã mang lại kết quả."

  • "Sotilaat taistelivat herkeämättömällä voimalla."

    "Những người lính đã chiến đấu với sức mạnh không ngừng nghỉ."

Cách dùng "herkeämätön" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'herkeämätön' diễn tả sự liên tục và không ngừng nghỉ, tương tự như trong các hoạt động đòi hỏi sự bền bỉ và nỗ lực không ngừng. Lưu ý sự khác biệt với các từ chỉ sự liên tục đơn thuần.

Bảng chia từ (Taivutus) của "herkeämätön"