herkeämättä
Định nghĩa & Giải nghĩa "herkeämättä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Lakkaamatta, taukoamatta; ilman lepoa.
Ý nghĩa của "herkeämättä" trong tiếng Việt
Một cách không ngừng nghỉ, dữ dội hoặc khắc nghiệt; không thương xót hoặc không có lòng trắc ẩn.
Câu ví dụ với "herkeämättä"
-
"Hän työskenteli herkeämättä koko päivän."
"Anh ấy làm việc không ngừng nghỉ cả ngày."
-
"Sade jatkui herkeämättä koko yön."
"Cơn mưa tiếp tục không ngừng nghỉ suốt đêm."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "herkeämättä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "herkeämättä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'herkeämättä' thường được dùng để nhấn mạnh sự liên tục và không ngừng nghỉ của một hành động hoặc quá trình. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ đồng nghĩa khác.