(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa herkeämättä
B2
adverbi B2 Tổng quát

herkeämättä

/ˈherkeæmætːæ/
không ngừng nghỉ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "herkeämättä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Lakkaamatta, taukoamatta; ilman lepoa.

Ý nghĩa của "herkeämättä" trong tiếng Việt

Một cách không ngừng nghỉ, dữ dội hoặc khắc nghiệt; không thương xót hoặc không có lòng trắc ẩn.

Câu ví dụ với "herkeämättä"

  • "Hän työskenteli herkeämättä koko päivän."

    "Anh ấy làm việc không ngừng nghỉ cả ngày."

  • "Sade jatkui herkeämättä koko yön."

    "Cơn mưa tiếp tục không ngừng nghỉ suốt đêm."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "herkeämättä"

Đồng nghĩa

lakkaamatta (không ngừng) taukoamatta (không ngơi nghỉ)

Trái nghĩa

Cách dùng "herkeämättä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'herkeämättä' thường được dùng để nhấn mạnh sự liên tục và không ngừng nghỉ của một hành động hoặc quá trình. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "herkeämättä"