herkkä pilaantumaan
Định nghĩa & Giải nghĩa "herkkä pilaantumaan"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Helposti pilaantuva; sellainen, joka menee helposti huonoksi tai vanhaksi.
Ý nghĩa của "herkkä pilaantumaan" trong tiếng Việt
Dễ bị hỏng; dễ thiu; có thể bị ôi thiu.
Câu ví dụ với "herkkä pilaantumaan"
-
"Maito on herkkää pilaantumaan lämpimässä."
"Sữa dễ bị hỏng khi để ở nơi ấm áp."
-
"Tämä kala on herkkää pilaantumaan, joten se pitää säilyttää kylmässä."
"Loại cá này dễ bị hỏng, vì vậy cần phải bảo quản lạnh."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "herkkä pilaantumaan"
Đồng nghĩa
Cách dùng "herkkä pilaantumaan" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Cần lưu ý sự khác biệt giữa 'herkkä pilaantumaan' (dễ hư hỏng) và các từ như 'särkyvä' (dễ vỡ) hoặc 'haavoittuva' (dễ bị tổn thương về mặt cảm xúc). 'Herkkä pilaantumaan' thường được dùng cho thực phẩm và các vật liệu hữu cơ.