(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa herkkä pilaantumaan
B1
adjective B1 Thực phẩm, Sinh học

herkkä pilaantumaan

/ˈherkːæ ˈpilɑːntuːmɑːn/
dễ hư hỏng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "herkkä pilaantumaan"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Helposti pilaantuva; sellainen, joka menee helposti huonoksi tai vanhaksi.

Ý nghĩa của "herkkä pilaantumaan" trong tiếng Việt

Dễ bị hỏng; dễ thiu; có thể bị ôi thiu.

Câu ví dụ với "herkkä pilaantumaan"

  • "Maito on herkkää pilaantumaan lämpimässä."

    "Sữa dễ bị hỏng khi để ở nơi ấm áp."

  • "Tämä kala on herkkää pilaantumaan, joten se pitää säilyttää kylmässä."

    "Loại cá này dễ bị hỏng, vì vậy cần phải bảo quản lạnh."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "herkkä pilaantumaan"

Đồng nghĩa

nopeasti pilaantuva (nhanh hỏng)

Cách dùng "herkkä pilaantumaan" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cần lưu ý sự khác biệt giữa 'herkkä pilaantumaan' (dễ hư hỏng) và các từ như 'särkyvä' (dễ vỡ) hoặc 'haavoittuva' (dễ bị tổn thương về mặt cảm xúc). 'Herkkä pilaantumaan' thường được dùng cho thực phẩm và các vật liệu hữu cơ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "herkkä pilaantumaan"