(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa herkkä
B1
adjektiivi B1 Tâm lý học, Giao tiếp

herkkä

/ˈherkːæ/
dễ tự ái
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "herkkä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka loukkaantuu helposti kritiikistä tai on helposti pahoillaan.

Ý nghĩa của "herkkä" trong tiếng Việt

Dễ bị tổn thương hoặc khó chịu bởi những lời chỉ trích.

Câu ví dụ với "herkkä"

  • "Hän on hyvin herkkä ihminen."

    "Cô ấy là một người rất nhạy cảm."

  • "Ole varovainen, hän on herkkä kritiikille."

    "Hãy cẩn thận, anh ấy rất dễ tự ái."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "herkkä"

Đồng nghĩa

arkatunteinen (dễ xúc động)

Trái nghĩa

kovanahkainen (chai sạn, không nhạy cảm)

Cách dùng "herkkä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'herkkä' có nghĩa rộng hơn 'dễ tự ái'. Nó bao gồm cả sự nhạy cảm về mặt cảm xúc và giác quan. Cần phân biệt với 'yliherkkä' (quá nhạy cảm) để diễn tả mức độ cao hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "herkkä"