(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa herkkätunteinen
B1
adjektiivi B1 Tâm lý học, Xã hội học

herkkätunteinen

/ˈherkːæˌtunːei̯nen/
người giàu cảm xúc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "herkkätunteinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, joka kokee voimakkaita tunteita ja on helposti liikuttuva.

Ý nghĩa của "herkkätunteinen" trong tiếng Việt

Dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc; dễ dàng thể hiện cảm xúc.

Câu ví dụ với "herkkätunteinen"

  • "Hän on hyvin herkkätunteinen ihminen."

    "Cô ấy là một người rất giàu cảm xúc."

  • "Herkkätunteinen lapsi saattaa reagoida voimakkaasti pieniinkin asioihin."

    "Một đứa trẻ giàu cảm xúc có thể phản ứng mạnh mẽ ngay cả với những điều nhỏ nhặt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "herkkätunteinen"

Đồng nghĩa

tunneherkkä (nhạy cảm về mặt cảm xúc)

Trái nghĩa

tunnekylmä (lạnh lùng, vô cảm)

Cách dùng "herkkätunteinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'herkkätunteinen' miêu tả người dễ bị ảnh hưởng và thể hiện cảm xúc. Cần phân biệt với 'emotionaalinen' (thuộc về cảm xúc) mang nghĩa rộng hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "herkkätunteinen"