(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa herkullinen
A2
adjective A2 Ẩm thực, Cảm xúc, Mô tả chung

herkullinen

/ˈherkulːinen/
ngon ngọt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "herkullinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Miellyttävän makuinen tai tuoksuinen.

Ý nghĩa của "herkullinen" trong tiếng Việt

Có hương vị hoặc mùi thơm ngon.

Câu ví dụ với "herkullinen"

  • "Tämä ruoka on todella herkullista."

    "Món ăn này thực sự rất ngon."

  • "Leivoin herkullisen kakun."

    "Tôi đã nướng một chiếc bánh rất ngon."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "herkullinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "herkullinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "herkullinen" kuvaa makua tai tuoksua, joka on erittäin miellyttävä. Vastaava sana "ngon ngọt" voi viitata myös makeaan makuun, mutta "herkullinen" ei välttämättä tarkoita makeutta.

Bảng chia từ (Taivutus) của "herkullinen"