(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hermostuneesti
B1
adverbi B1 Tâm lý học, Cảm xúc

hermostuneesti

/ˈhermostuneːsti/
một cách lo lắng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hermostuneesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ilmaisee hermostunutta tai levotonta tilaa.

Ý nghĩa của "hermostuneesti" trong tiếng Việt

Một cách lo lắng, bồn chồn hoặc hồi hộp.

Câu ví dụ với "hermostuneesti"

  • "Hän odotti hermostuneesti lääkärin soittoa."

    "Cô ấy lo lắng chờ đợi cuộc gọi từ bác sĩ."

  • "Oppilaat istuivat hermostuneesti ennen koetta."

    "Các học sinh ngồi một cách lo lắng trước bài kiểm tra."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hermostuneesti"

Đồng nghĩa

Cách dùng "hermostuneesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả trạng thái lo lắng, bồn chồn. Cần phân biệt với 'jännityksellä', thường chỉ sự hồi hộp mong chờ điều gì đó.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hermostuneesti"