hermostunut
Định nghĩa & Giải nghĩa "hermostunut"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ärtynyt, jännittynyt tai levoton.
Ý nghĩa của "hermostunut" trong tiếng Việt
Rất căng thẳng, dễ bị kích động hoặc lo lắng.
Câu ví dụ với "hermostunut"
-
"Hän on hermostunut huomisesta kokeesta."
"Anh ấy lo lắng về bài kiểm tra ngày mai."
-
"Älä ole niin hermostunut, kaikki järjestyy."
"Đừng quá căng thẳng, mọi thứ sẽ ổn thôi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hermostunut"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hermostunut" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "hermostunut" thường được dùng khi ai đó cảm thấy bực bội hoặc lo lắng về một điều gì đó. Mức độ có thể từ hơi khó chịu đến rất kích động. Cần phân biệt với "stressaantunut" (bị căng thẳng) là trạng thái chung hơn.