heti
/ˈhe̞ti/
ngay lập tức
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "heti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Välittömästi; ilman viivettä.
Ý nghĩa của "heti" trong tiếng Việt
Ngay lập tức; không chậm trễ.
Câu ví dụ với "heti"
-
"Minun täytyy lähteä heti."
"Tôi phải đi ngay lập tức."
-
"Soita minulle heti, kun olet valmis."
"Gọi cho tôi ngay khi bạn xong việc."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "heti"
Đồng nghĩa
Cách dùng "heti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'heti' được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Phần Lan để diễn tả sự việc xảy ra ngay lập tức. Nó tương đương với 'ngay lập tức' hoặc 'liền' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái so với các từ đồng nghĩa khác.